MLM

MARTIN MARIETTA MATERIALS INC

Cổ phiếu MỹNYSEMining & Quarrying of Nonmetallic Minerals (No Fuels)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

6,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

18,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,8 T USDNăm · FY 2025

MLM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

6,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,4 T USD
FY 20226,2 T USD
FY 20235,9 T USD
FY 20245,7 T USD
FY 20256,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021973,8 Tr USD
FY 20221,2 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20242,5 T USD
FY 20251,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021702,5 Tr USD
FY 2022867 Tr USD
FY 20231,2 T USD
FY 20242 T USD
FY 20251,1 T USD

Tổng tài sản

USD

18,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,4 T USD
FY 202215 T USD
FY 202315,1 T USD
FY 202418,2 T USD
FY 202518,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5 T USD
FY 20227,2 T USD
FY 20238 T USD
FY 20249,5 T USD
FY 202510 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,1 T USD
FY 2022991 Tr USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,5%
FY 202213,8%
FY 2023-5%
FY 2024-3,2%
FY 20258,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-42%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-3,1%
FY 202223,9%
FY 202310,4%
FY 202486%
FY 2025-42%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-43%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,6%
FY 202223,4%
FY 202334,8%
FY 202470,7%
FY 2025-43%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

23,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118%
FY 202219,6%
FY 202322,8%
FY 202443,8%
FY 202523,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

18,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113%
FY 202214,1%
FY 202320%
FY 202435,2%
FY 202518,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,6%
FY 20225,9%
FY 20237,8%
FY 202412%
FY 20256,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,86x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2x
FY 20221,09x
FY 20230,88x
FY 20240,92x
FY 20250,86x