Doanh thu
201 T USDNăm · FY 2025META
Meta Platforms, Inc.
Lợi nhuận hoạt động
83,3 T USDNăm · FY 2025Lợi nhuận ròng
60,5 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
366 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
217,2 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
115,8 T USDNăm · FY 2025META · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
201 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 117,9 T USD |
| FY 2022 | 116,6 T USD |
| FY 2023 | 134,9 T USD |
| FY 2024 | 164,5 T USD |
| FY 2025 | 201 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
83,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 46,8 T USD |
| FY 2022 | 28,9 T USD |
| FY 2023 | 46,8 T USD |
| FY 2024 | 69,4 T USD |
| FY 2025 | 83,3 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
60,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 39,4 T USD |
| FY 2022 | 23,2 T USD |
| FY 2023 | 39,1 T USD |
| FY 2024 | 62,4 T USD |
| FY 2025 | 60,5 T USD |
Tổng tài sản
USD
366 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 166 T USD |
| FY 2022 | 185,7 T USD |
| FY 2023 | 229,6 T USD |
| FY 2024 | 276,1 T USD |
| FY 2025 | 366 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
217,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 124,9 T USD |
| FY 2022 | 125,7 T USD |
| FY 2023 | 153,2 T USD |
| FY 2024 | 182,6 T USD |
| FY 2025 | 217,2 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
115,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 57,7 T USD |
| FY 2022 | 50,5 T USD |
| FY 2023 | 71,1 T USD |
| FY 2024 | 91,3 T USD |
| FY 2025 | 115,8 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
22,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 37,2% |
| FY 2022 | -1,1% |
| FY 2023 | 15,7% |
| FY 2024 | 21,9% |
| FY 2025 | 22,2% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
20%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 43,1% |
| FY 2022 | -38,1% |
| FY 2023 | 61,5% |
| FY 2024 | 48,4% |
| FY 2025 | 20% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
-3,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 35,1% |
| FY 2022 | -41,1% |
| FY 2023 | 68,5% |
| FY 2024 | 59,5% |
| FY 2025 | -3,1% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
41,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 39,6% |
| FY 2022 | 24,8% |
| FY 2023 | 34,7% |
| FY 2024 | 42,2% |
| FY 2025 | 41,4% |
Biên lợi nhuận ròng
%
30,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 33,4% |
| FY 2022 | 19,9% |
| FY 2023 | 29% |
| FY 2024 | 37,9% |
| FY 2025 | 30,1% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
18,8%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 24,2% |
| FY 2022 | 13,2% |
| FY 2023 | 18,8% |
| FY 2024 | 24,7% |
| FY 2025 | 18,8% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
0,68x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 0,33x |
| FY 2022 | 0,48x |
| FY 2023 | 0,5x |
| FY 2024 | 0,51x |
| FY 2025 | 0,68x |