MDT

Medtronic plc

Cổ phiếu MỹNYSEElectromedical & Electrotherapeutic Apparatus

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

36,4 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

6,5 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

4,8 T USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

93 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

49,5 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,3 T USDNăm · FY 2026

MDT · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

36,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202231,7 T USD
FY 202331,2 T USD
FY 202432,4 T USD
FY 202533,5 T USD
FY 202636,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,8 T USD
FY 20235,5 T USD
FY 20245,1 T USD
FY 20256 T USD
FY 20266,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225 T USD
FY 20233,8 T USD
FY 20243,7 T USD
FY 20254,7 T USD
FY 20264,8 T USD

Tổng tài sản

USD

93 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202291 T USD
FY 202390,9 T USD
FY 202490 T USD
FY 202591,7 T USD
FY 202693 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

49,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202252,7 T USD
FY 202351,7 T USD
FY 202450,4 T USD
FY 202548 T USD
FY 202649,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20227,3 T USD
FY 20236 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20257 T USD
FY 20267,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,2%
FY 2023-1,4%
FY 20243,6%
FY 20253,6%
FY 20268,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

8,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202228,3%
FY 2023-4,6%
FY 2024-6,2%
FY 202515,8%
FY 20268,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202239,7%
FY 2023-25,4%
FY 2024-2,2%
FY 202526,8%
FY 20263%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

17,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202218,2%
FY 202317,6%
FY 202415,9%
FY 202517,8%
FY 202617,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

13,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202215,9%
FY 202312%
FY 202411,4%
FY 202513,9%
FY 202613,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,5%
FY 20234,1%
FY 20244,1%
FY 20255,1%
FY 20265,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,87x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20220,73x
FY 20230,76x
FY 20240,78x
FY 20250,9x
FY 20260,87x