MA

Mastercard Inc

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Business Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

32,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

18,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

3,1 T USDNăm · FY 2013

Tổng tài sản

54,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

7,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

17,6 T USDNăm · FY 2025

MA · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

32,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,9 T USD
FY 202222,2 T USD
FY 202325,1 T USD
FY 202428,2 T USD
FY 202532,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

18,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,1 T USD
FY 202212,3 T USD
FY 202314 T USD
FY 202415,6 T USD
FY 202518,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20091,5 T USD
FY 20101,8 T USD
FY 20111,9 T USD
FY 20122,8 T USD
FY 20133,1 T USD

Tổng tài sản

USD

54,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202137,7 T USD
FY 202238,7 T USD
FY 202342,4 T USD
FY 202448,1 T USD
FY 202554,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,4 T USD
FY 20226,4 T USD
FY 20237 T USD
FY 20246,5 T USD
FY 20257,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

17,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,5 T USD
FY 202211,2 T USD
FY 202312 T USD
FY 202414,8 T USD
FY 202517,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

16,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,4%
FY 202217,8%
FY 202312,9%
FY 202412,2%
FY 202516,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

21,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,8%
FY 202221,6%
FY 202314,2%
FY 202411,2%
FY 202521,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

12,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2009Lỗ → Lãi
FY 201026,2%
FY 20113,3%
FY 201244,8%
FY 201312,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

57,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,4%
FY 202255,2%
FY 202355,8%
FY 202455,3%
FY 202557,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

37,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 200928,7%
FY 201033,3%
FY 201128,4%
FY 201237,3%
FY 201337,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

23,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 200921%
FY 201022,6%
FY 201119,5%
FY 201223,8%
FY 201323,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

6x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,1x
FY 20225,09x
FY 20235,08x
FY 20246,41x
FY 20256x