LYB

LyondellBasell Industries N.V.

Cổ phiếu MỹNYSEIndustrial Organic Chemicals

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

30,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-420 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

3,4 T USDNăm · FY 2019

Tổng tài sản

34 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,3 T USDNăm · FY 2025

LYB · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

30,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202146,2 T USD
FY 202250,5 T USD
FY 202333,3 T USD
FY 202433,4 T USD
FY 202530,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-420 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8 T USD
FY 20225,1 T USD
FY 20232,7 T USD
FY 20241,9 T USD
FY 2025-420 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20154,5 T USD
FY 20163,8 T USD
FY 20174,9 T USD
FY 20184,7 T USD
FY 20193,4 T USD

Tổng tài sản

USD

34 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,7 T USD
FY 202236,4 T USD
FY 202337 T USD
FY 202435,7 T USD
FY 202534 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,9 T USD
FY 202212,6 T USD
FY 202312,9 T USD
FY 202412,5 T USD
FY 202510,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,7 T USD
FY 20226,1 T USD
FY 20234,9 T USD
FY 20243,8 T USD
FY 20252,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-9,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202171%
FY 20229,3%
FY 2023-33,9%
FY 20240,2%
FY 2025-9,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021334,4%
FY 2022-24,7%
FY 2023-46,6%
FY 2024-29,6%
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-27,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20157,2%
FY 2016-14,3%
FY 201727,2%
FY 2018-3,9%
FY 2019-27,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-1,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,7%
FY 202210,1%
FY 20238,2%
FY 20245,7%
FY 2025-1,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201513,7%
FY 201613,5%
FY 201714,5%
FY 201812,3%
FY 201910%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201519,1%
FY 201616,6%
FY 201719,7%
FY 201817,2%
FY 201911,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A