LVS

LAS VEGAS SANDS CORP

Cổ phiếu MỹNYSEHotels & Motels

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

13 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

21,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

1,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3 T USDNăm · FY 2025

LVS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

13 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,2 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 202310,4 T USD
FY 202411,3 T USD
FY 202513 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-689 Tr USD
FY 2022-792 Tr USD
FY 20232,3 T USD
FY 20242,4 T USD
FY 20252,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-961 Tr USD
FY 20221,8 T USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,6 T USD

Tổng tài sản

USD

21,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,1 T USD
FY 202222 T USD
FY 202321,8 T USD
FY 202420,7 T USD
FY 202521,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20234,1 T USD
FY 20242,9 T USD
FY 20251,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20193 T USD
FY 2020-1,3 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20243,2 T USD
FY 20253 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

15,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202144%
FY 2022-2,9%
FY 2023152,4%
FY 20248,9%
FY 202515,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

17,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ tăng
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 20243,8%
FY 202517,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023-33,4%
FY 202418,4%
FY 202512,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

21,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-16,3%
FY 2022-19,3%
FY 202322,3%
FY 202421,3%
FY 202521,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-22,7%
FY 202244,6%
FY 202311,8%
FY 202412,8%
FY 202512,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

7,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,7%
FY 20228,7%
FY 20235,6%
FY 20246,8%
FY 20257,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

12,57x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,92x
FY 20225,03x
FY 20234,31x
FY 20246,07x
FY 202512,57x