LNT

ALLIANT ENERGY CORP

Cổ phiếu MỹNASDAQElectric & Other Services Combined

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

4,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

810 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

25 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

7,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,2 T USDNăm · FY 2025

LNT · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7 T USD
FY 20224,2 T USD
FY 20234 T USD
FY 20244 T USD
FY 20254,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021795 Tr USD
FY 2022928 Tr USD
FY 2023943 Tr USD
FY 2024886 Tr USD
FY 20251 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

810 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021674 Tr USD
FY 2022686 Tr USD
FY 2023703 Tr USD
FY 2024690 Tr USD
FY 2025810 Tr USD

Tổng tài sản

USD

25 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,6 T USD
FY 202220,2 T USD
FY 202321,2 T USD
FY 202422,7 T USD
FY 202525 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216 T USD
FY 20226,3 T USD
FY 20236,8 T USD
FY 20247 T USD
FY 20257,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021582 Tr USD
FY 2022486 Tr USD
FY 2023867 Tr USD
FY 20241,2 T USD
FY 20251,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,4%
FY 202214,6%
FY 2023-4,2%
FY 2024-1,1%
FY 20259,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

15,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,4%
FY 202216,7%
FY 20231,6%
FY 2024-6%
FY 202515,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

17,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218%
FY 20221,8%
FY 20232,5%
FY 2024-1,8%
FY 202517,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

23,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,7%
FY 202222,1%
FY 202323,4%
FY 202422,3%
FY 202523,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

18,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,4%
FY 202216,3%
FY 202317,5%
FY 202417,3%
FY 202518,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7%
FY 20223,5%
FY 20233,4%
FY 20243,1%
FY 20253,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A