LLY

ELI LILLY & Co

Cổ phiếu MỹNYSEPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

65,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

20,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

112,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

26,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

16,8 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

44,7%Năm · FY 2025

LLY · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

65,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,3 T USD
FY 202228,5 T USD
FY 202334,1 T USD
FY 202445 T USD
FY 202565,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

20,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,6 T USD
FY 20226,2 T USD
FY 20235,2 T USD
FY 202410,6 T USD
FY 202520,6 T USD

Tổng tài sản

USD

112,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202148,8 T USD
FY 202249,5 T USD
FY 202364 T USD
FY 202478,7 T USD
FY 2025112,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

26,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219 T USD
FY 202210,6 T USD
FY 202310,8 T USD
FY 202414,3 T USD
FY 202526,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

16,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,4 T USD
FY 20227,6 T USD
FY 20234,2 T USD
FY 20248,8 T USD
FY 202516,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

44,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,4%
FY 20220,8%
FY 202319,6%
FY 202432%
FY 202544,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

94,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-9,9%
FY 202211,9%
FY 2023-16,1%
FY 2024102,1%
FY 202594,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

31,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,7%
FY 202221,9%
FY 202315,4%
FY 202423,5%
FY 202531,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

21,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,7%
FY 202212,7%
FY 20239,2%
FY 202414,8%
FY 202521,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A