LIN

LINDE PLC

Cổ phiếu MỹNASDAQIndustrial Inorganic Chemicals

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

34 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

8,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

6,9 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

86,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

38,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

10,4 T USDNăm · FY 2025

LIN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

34 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202130,8 T USD
FY 202233,4 T USD
FY 202332,9 T USD
FY 202433 T USD
FY 202534 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215 T USD
FY 20225,4 T USD
FY 20238 T USD
FY 20248,6 T USD
FY 20258,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

6,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,8 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 20236,2 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20256,9 T USD

Tổng tài sản

USD

86,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202181,6 T USD
FY 202279,7 T USD
FY 202380,8 T USD
FY 202480,1 T USD
FY 202586,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

38,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202145,4 T USD
FY 202241,4 T USD
FY 202341,1 T USD
FY 202438,1 T USD
FY 202538,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,7 T USD
FY 20228,9 T USD
FY 20239,3 T USD
FY 20249,4 T USD
FY 202510,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113%
FY 20228,3%
FY 2023-1,5%
FY 20240,5%
FY 20253%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

3,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202150%
FY 20227,7%
FY 202349,5%
FY 20247,6%
FY 20253,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153%
FY 20228,4%
FY 202349,5%
FY 20245,9%
FY 20255,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

26,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,2%
FY 202216,1%
FY 202324,4%
FY 202426,2%
FY 202526,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

20,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,4%
FY 202212,4%
FY 202318,9%
FY 202419,9%
FY 202520,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,5%
FY 20225,1%
FY 20237,7%
FY 20248,2%
FY 20258,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,23x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,8x
FY 20220,93x
FY 20230,97x
FY 20241,07x
FY 20251,23x