LII

LENNOX INTERNATIONAL INC

Cổ phiếu MỹNYSEAir-Cond & Warm Air Heatg Equip & Comm & Indl Refrig Equip

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

5,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

805,8 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

4,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

1,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

757,6 Tr USDNăm · FY 2025

LII · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

5,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,2 T USD
FY 20224,7 T USD
FY 20235 T USD
FY 20245,3 T USD
FY 20255,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021590,3 Tr USD
FY 2022656,2 Tr USD
FY 2023791,5 Tr USD
FY 20241 T USD
FY 20251 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

805,8 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021464 Tr USD
FY 2022497,1 Tr USD
FY 2023591,2 Tr USD
FY 2024811,1 Tr USD
FY 2025805,8 Tr USD

Tổng tài sản

USD

4,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20222,6 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20243,6 T USD
FY 20254,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-269 Tr USD
FY 2022-203,1 Tr USD
FY 2023393 Tr USD
FY 2024962,1 Tr USD
FY 20251,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

757,6 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021515,5 Tr USD
FY 2022302,3 Tr USD
FY 2023736,2 Tr USD
FY 2024945,7 Tr USD
FY 2025757,6 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-2,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,4%
FY 202212,5%
FY 20235,6%
FY 20247,2%
FY 2025-2,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

0,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,4%
FY 202211,2%
FY 202320,6%
FY 202431,4%
FY 20250,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-0,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202130,2%
FY 20227,1%
FY 202318,9%
FY 202437,2%
FY 2025-0,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

20%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,1%
FY 202213,9%
FY 202315,9%
FY 202419,5%
FY 202520%

Biên lợi nhuận ròng

%

15,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,1%
FY 202210,5%
FY 202311,9%
FY 202415,2%
FY 202515,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

20,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,1%
FY 202221%
FY 202321,5%
FY 202424,7%
FY 202520,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,51x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-9,07x
FY 2022-13,64x
FY 20236,48x
FY 20242,76x
FY 20252,51x