LHX

L3HARRIS TECHNOLOGIES, INC. /DE/

Cổ phiếu MỹNYSESearch, Detection, Navigation, Guidance, Aeronautical Sys

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

21,3 T USDNăm · FY 2024

Lợi nhuận hoạt động

2,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

41,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

19,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,1 T USDNăm · FY 2025

LHX · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

21,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202018,2 T USD
FY 202117,8 T USD
FY 202217,1 T USD
FY 202319,4 T USD
FY 202421,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20221,1 T USD
FY 20231,4 T USD
FY 20241,9 T USD
FY 20252,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,8 T USD
FY 20221,1 T USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,6 T USD

Tổng tài sản

USD

41,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202134,7 T USD
FY 202233,5 T USD
FY 202341,7 T USD
FY 202442 T USD
FY 202541,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

19,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,3 T USD
FY 202218,6 T USD
FY 202318,8 T USD
FY 202419,5 T USD
FY 202519,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7 T USD
FY 20222,2 T USD
FY 20232,1 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20253,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202041,5%
FY 2021-2,1%
FY 2022-4,2%
FY 202313,8%
FY 20249,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,5%
FY 2022-46,6%
FY 202326,5%
FY 202434,5%
FY 202510%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202165%
FY 2022-42,5%
FY 202315,5%
FY 202422,4%
FY 20256,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202011,9%
FY 202111,8%
FY 20226,6%
FY 20237,3%
FY 20249%

Biên lợi nhuận ròng

%

7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20206,2%
FY 202110,4%
FY 20226,2%
FY 20236,3%
FY 20247%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,2%
FY 20223,1%
FY 20233,3%
FY 20243,6%
FY 20253,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,1x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 20220,8x
FY 20231,21x
FY 20241,15x
FY 20251,1x