KR

KROGER CO

Cổ phiếu MỹNYSERetail-Grocery Stores

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

147,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

50 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

5,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,3 T USDNăm · FY 2025

KR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

147,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021137,9 T USD
FY 2022148,3 T USD
FY 2024150 T USD
FY 2025147,1 T USD
FY 2025147,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 20243,1 T USD
FY 20253,8 T USD
FY 20251,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7 T USD
FY 20222,2 T USD
FY 20242,2 T USD
FY 20252,7 T USD
FY 20251 T USD

Tổng tài sản

USD

50 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202149,1 T USD
FY 202249,6 T USD
FY 202450,5 T USD
FY 202552,6 T USD
FY 202550 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

5,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,4 T USD
FY 202210 T USD
FY 202411,6 T USD
FY 20258,3 T USD
FY 20255,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2 T USD
FY 20224,5 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20255,8 T USD
FY 20257,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

0,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,1%
FY 20227,5%
FY 20241,2%
FY 2025-1,9%
FY 20250,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-50,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,1%
FY 202218,7%
FY 2024-25%
FY 202524,3%
FY 2025-50,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-61,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-36%
FY 202235,6%
FY 2024-3,6%
FY 202523,2%
FY 2025-61,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

1,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,5%
FY 20222,8%
FY 20242,1%
FY 20252,6%
FY 20251,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

0,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2%
FY 20221,5%
FY 20241,4%
FY 20251,8%
FY 20250,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,4%
FY 20224,5%
FY 20244,3%
FY 20255,2%
FY 20252%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

7,43x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,21x
FY 20223,96x
FY 20243,35x
FY 20255,35x
FY 20257,43x