KO

COCA COLA CO

Cổ phiếu MỹNYSEBeverages

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

47,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

13,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

13,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

104,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

32,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,4 T USDNăm · FY 2025

KO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

47,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,7 T USD
FY 202243 T USD
FY 202345,8 T USD
FY 202447,1 T USD
FY 202547,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

13,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,3 T USD
FY 202210,9 T USD
FY 202311,3 T USD
FY 202410 T USD
FY 202513,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

13,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,8 T USD
FY 20229,5 T USD
FY 202310,7 T USD
FY 202410,6 T USD
FY 202513,1 T USD

Tổng tài sản

USD

104,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202194,4 T USD
FY 202292,8 T USD
FY 202397,7 T USD
FY 2024100,5 T USD
FY 2025104,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

32,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123 T USD
FY 202224,1 T USD
FY 202325,9 T USD
FY 202424,9 T USD
FY 202532,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,6 T USD
FY 202211 T USD
FY 202311,6 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20257,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

1,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,1%
FY 202211,3%
FY 20236,4%
FY 20242,9%
FY 20251,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

37,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,6%
FY 20225,8%
FY 20233,7%
FY 2024-11,7%
FY 202537,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

23,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,1%
FY 2022-2,3%
FY 202312,3%
FY 2024-0,8%
FY 202523,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

28,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,7%
FY 202225,4%
FY 202324,7%
FY 202421,2%
FY 202528,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

27,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,3%
FY 202222,2%
FY 202323,4%
FY 202422,6%
FY 202527,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

12,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,8%
FY 202210,2%
FY 202311,3%
FY 202410,7%
FY 202512,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A