KLAC

KLA CORP

Cổ phiếu MỹNASDAQOptical Instruments & Lenses

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

13,6 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

772,1 Tr USDNăm · FY 2014

Lợi nhuận ròng

4,8 T USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

18 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

6,3 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,1 T USDNăm · FY 2026

KLAC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

13,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20229,2 T USD
FY 202310,5 T USD
FY 20249,8 T USD
FY 202512,2 T USD
FY 202613,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

772,1 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2010-06-30314,2 Tr USD
FY 20111,2 T USD
FY 20121 T USD
FY 2013729,7 Tr USD
FY 2014772,1 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,3 T USD
FY 20233,4 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20254,1 T USD
FY 20264,8 T USD

Tổng tài sản

USD

18 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202212,6 T USD
FY 202314,1 T USD
FY 202415,4 T USD
FY 202516,1 T USD
FY 202618 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

6,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20221,4 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20254,7 T USD
FY 20266,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,3 T USD
FY 20233,7 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 20254,1 T USD
FY 20264,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

11,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202233,1%
FY 202313,9%
FY 2024-6,5%
FY 202523,9%
FY 202611,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

5,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2010-06-30Lỗ → Lãi
FY 2011269,3%
FY 2012-12,4%
FY 2013-28,2%
FY 20145,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

18,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202259,8%
FY 20232%
FY 2024-18,5%
FY 202547,1%
FY 202618,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

26,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2010-06-3017,3%
FY 201136,5%
FY 201232%
FY 201325,7%
FY 201426,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

35,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202236,1%
FY 202332,3%
FY 202428,1%
FY 202533,4%
FY 202635,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

28,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202229,1%
FY 202325,4%
FY 202418,7%
FY 202525,8%
FY 202628,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,83x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20228x
FY 20233,82x
FY 20243,58x
FY 20252,42x
FY 20261,83x