KHC

Kraft Heinz Co

Cổ phiếu MỹNASDAQCanned, Frozen & Preservd Fruit, Veg & Food Specialties

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Lợi nhuận hoạt động

-4,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

-5,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

81,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

41,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,5 T USDNăm · FY 2025

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

-6,9%Năm · FY 2025

KHC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận hoạt động

USD

-4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5 T USD
FY 20223,6 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 2025-4,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

-5,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 20222,4 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20242,7 T USD
FY 2025-5,8 T USD

Tổng tài sản

USD

81,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202193,4 T USD
FY 202290,5 T USD
FY 202390,3 T USD
FY 202488,3 T USD
FY 202581,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

41,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202149,4 T USD
FY 202248,8 T USD
FY 202349,7 T USD
FY 202449,2 T USD
FY 202541,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,4 T USD
FY 20222,5 T USD
FY 20234 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20254,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202162,6%
FY 20225%
FY 202325,8%
FY 2024-63,2%
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021184,3%
FY 2022133,5%
FY 202320,8%
FY 2024-3,9%
FY 2025Lãi → Lỗ

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211%
FY 20222,6%
FY 20233,2%
FY 20243,1%
FY 2025-6,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,96x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,89x
FY 20220,85x
FY 20230,82x
FY 20240,79x
FY 20250,96x