JNJ

JOHNSON & JOHNSON

Cổ phiếu MỹNYSEPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

94,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

21,6 T USDNăm · FY 2014

Lợi nhuận ròng

26,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

199,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

81,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

24,5 T USDNăm · FY 2025

JNJ · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

94,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202178,7 T USD
FY 202280 T USD
FY 202385,2 T USD
FY 202488,8 T USD
FY 202594,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

21,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201017,7 T USD
FY 201113,8 T USD
FY 201215 T USD
FY 201316,4 T USD
FY 201421,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

26,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,9 T USD
FY 202217,9 T USD
FY 202335,2 T USD
FY 202414,1 T USD
FY 202526,8 T USD

Tổng tài sản

USD

199,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021182 T USD
FY 2022187,4 T USD
FY 2023167,6 T USD
FY 2024180,1 T USD
FY 2025199,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

81,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202174 T USD
FY 202276,8 T USD
FY 202368,8 T USD
FY 202471,5 T USD
FY 202581,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

24,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,4 T USD
FY 202221,2 T USD
FY 202322,8 T USD
FY 202424,3 T USD
FY 202524,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,7%
FY 20221,6%
FY 20236,5%
FY 20244,3%
FY 20256%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

31,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20106,7%
FY 2011-22,2%
FY 20128,6%
FY 20139,7%
FY 201431,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

90,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202141,9%
FY 2022-14,1%
FY 202395,9%
FY 2024-60%
FY 202590,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

28,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,5%
FY 202222,4%
FY 202341,3%
FY 202415,8%
FY 202528,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

14,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,7%
FY 20229,7%
FY 202319,8%
FY 20248,1%
FY 202514,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,44x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,46x
FY 20221,44x
FY 20231,44x
FY 20241,52x
FY 20251,44x