Doanh thu
2,5 T USDNăm · FY 2026JKHY
JACK HENRY & ASSOCIATES INC
Lợi nhuận hoạt động
635 Tr USDNăm · FY 2026Lợi nhuận ròng
502,8 Tr USDNăm · FY 2026Tổng tài sản
3,1 T USDNăm · FY 2026Vốn chủ sở hữu
2,1 T USDNăm · FY 2026Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
762 Tr USDNăm · FY 2026JKHY · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
2,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 1,9 T USD |
| FY 2023 | 2,1 T USD |
| FY 2024 | 2,2 T USD |
| FY 2025 | 2,4 T USD |
| FY 2026 | 2,5 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
635 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 474,6 Tr USD |
| FY 2023 | 480,7 Tr USD |
| FY 2024 | 489,4 Tr USD |
| FY 2025 | 568,7 Tr USD |
| FY 2026 | 635 Tr USD |
Lợi nhuận ròng
USD
502,8 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 362,9 Tr USD |
| FY 2023 | 366,6 Tr USD |
| FY 2024 | 381,8 Tr USD |
| FY 2025 | 455,7 Tr USD |
| FY 2026 | 502,8 Tr USD |
Tổng tài sản
USD
3,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 2,5 T USD |
| FY 2023 | 2,8 T USD |
| FY 2024 | 2,9 T USD |
| FY 2025 | 3 T USD |
| FY 2026 | 3,1 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
2,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 1,4 T USD |
| FY 2023 | 1,6 T USD |
| FY 2024 | 1,8 T USD |
| FY 2025 | 2,1 T USD |
| FY 2026 | 2,1 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
762 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 504,6 Tr USD |
| FY 2023 | 381,6 Tr USD |
| FY 2024 | 568 Tr USD |
| FY 2025 | 641,5 Tr USD |
| FY 2026 | 762 Tr USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
7,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 10,5% |
| FY 2023 | 6,9% |
| FY 2024 | 6,6% |
| FY 2025 | 7,2% |
| FY 2026 | 7,1% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
11,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 19% |
| FY 2023 | 1,3% |
| FY 2024 | 1,8% |
| FY 2025 | 16,2% |
| FY 2026 | 11,7% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
10,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 16,5% |
| FY 2023 | 1% |
| FY 2024 | 4,1% |
| FY 2025 | 19,4% |
| FY 2026 | 10,3% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
25%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 24,4% |
| FY 2023 | 23,1% |
| FY 2024 | 22,1% |
| FY 2025 | 23,9% |
| FY 2026 | 25% |
Biên lợi nhuận ròng
%
19,8%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 18,7% |
| FY 2023 | 17,6% |
| FY 2024 | 17,2% |
| FY 2025 | 19,2% |
| FY 2026 | 19,8% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
16,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 15,1% |
| FY 2023 | 14% |
| FY 2024 | 13,4% |
| FY 2025 | 15,3% |
| FY 2026 | 16,2% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
0,53x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 0,78x |
| FY 2023 | 0,72x |
| FY 2024 | 0,59x |
| FY 2025 | 0,43x |
| FY 2026 | 0,53x |