JCI

Johnson Controls International plc

Cổ phiếu MỹNYSEAir-Cond & Warm Air Heatg Equip & Comm & Indl Refrig Equip

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

23,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

884 Tr USDNăm · FY 2015

Lợi nhuận ròng

3,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

37,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

12,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,6 T USDNăm · FY 2021

JCI · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

23,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,7 T USD
FY 202220,6 T USD
FY 202322,3 T USD
FY 202423 T USD
FY 202523,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

884 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2011982 Tr USD
FY 2012578 Tr USD
FY 2013712 Tr USD
FY 2014700 Tr USD
FY 2015884 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,6 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20231,8 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20253,3 T USD

Tổng tài sản

USD

37,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202141,9 T USD
FY 202242,2 T USD
FY 202342,2 T USD
FY 202442,7 T USD
FY 202537,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

12,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,8 T USD
FY 202217,4 T USD
FY 202317,7 T USD
FY 202416,1 T USD
FY 202512,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2017371 Tr USD
FY 20181,5 T USD
FY 20191,7 T USD
FY 20202,5 T USD
FY 20212,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,1%
FY 2022-12,8%
FY 20238,2%
FY 20242,8%
FY 20252,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

26,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201159,7%
FY 2012-41,1%
FY 201323,2%
FY 2014-1,7%
FY 201526,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

93%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021159,4%
FY 2022-6,4%
FY 202320,7%
FY 2024-7,8%
FY 202593%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

8,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20119,3%
FY 20125,8%
FY 20137,1%
FY 20146,8%
FY 20158,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

13,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,9%
FY 20227,4%
FY 20238,3%
FY 20247,4%
FY 202513,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214%
FY 20223,6%
FY 20234,4%
FY 20244%
FY 20258,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,04x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A