JBL

JABIL INC

Cổ phiếu MỹNYSEPrinted Circuit Boards

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

29,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

657 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

18,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

1,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,6 T USDNăm · FY 2025

JBL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

29,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,3 T USD
FY 202233,5 T USD
FY 202334,7 T USD
FY 202428,9 T USD
FY 202529,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,1 T USD
FY 20221,4 T USD
FY 20231,5 T USD
FY 20242 T USD
FY 20251,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

657 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021696 Tr USD
FY 2022996 Tr USD
FY 2023818 Tr USD
FY 20241,4 T USD
FY 2025657 Tr USD

Tổng tài sản

USD

18,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,7 T USD
FY 202219,7 T USD
FY 202319,4 T USD
FY 202417,4 T USD
FY 202518,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20222,5 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221,7 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,4%
FY 202214,3%
FY 20233,7%
FY 2024-16,8%
FY 20253,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-41,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021111%
FY 202232%
FY 202310,3%
FY 202431%
FY 2025-41,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-52,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211.188,9%
FY 202243,1%
FY 2023-17,9%
FY 202469,7%
FY 2025-52,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6%
FY 20224,2%
FY 20234,4%
FY 20247%
FY 20254%

Biên lợi nhuận ròng

%

2,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4%
FY 20223%
FY 20232,4%
FY 20244,8%
FY 20252,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,5%
FY 20225,5%
FY 20234,2%
FY 20247,5%
FY 20253,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

11,25x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,79x
FY 20227,04x
FY 20235,78x
FY 20248,99x
FY 202511,25x