J

JACOBS SOLUTIONS INC.

Cổ phiếu MỹNYSEHeavy Construction Other Than Bldg Const - Contractors

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

15 T USDNăm · FY 2018

Lợi nhuận hoạt động

863,6 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

289,3 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

11,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

686,7 Tr USDNăm · FY 2025

J · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

15 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201412,7 T USD
FY 201512,1 T USD
FY 201611 T USD
FY 201710 T USD
FY 201815 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

863,6 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021688,1 Tr USD
FY 2022539,9 Tr USD
FY 2023676,5 Tr USD
FY 2024692,4 Tr USD
FY 2025863,6 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

289,3 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021477 Tr USD
FY 2022644 Tr USD
FY 2023665,8 Tr USD
FY 2024806,1 Tr USD
FY 2025289,3 Tr USD

Tổng tài sản

USD

11,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,6 T USD
FY 202214,7 T USD
FY 202314,6 T USD
FY 202411,8 T USD
FY 202511,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216 T USD
FY 20226,1 T USD
FY 20236,6 T USD
FY 20244,5 T USD
FY 20253,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

686,7 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021726,3 Tr USD
FY 2022474,7 Tr USD
FY 2023974,8 Tr USD
FY 20241,1 T USD
FY 2025686,7 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

49,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20147,4%
FY 2015-4,6%
FY 2016-9,5%
FY 2017-8,6%
FY 201849,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

24,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,4%
FY 2022-21,5%
FY 202325,3%
FY 20242,4%
FY 202524,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-64,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-3%
FY 202235%
FY 20233,4%
FY 202421,1%
FY 2025-64,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

2,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20144,2%
FY 20153,7%
FY 20163,1%
FY 20172,4%
FY 20182,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

1,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20142,6%
FY 20152,5%
FY 20161,9%
FY 20172,9%
FY 20181,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5%
FY 20224,4%
FY 20234,5%
FY 20246,1%
FY 20252,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A