IR

Ingersoll Rand Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEGeneral Industrial Machinery & Equipment

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

7,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

581,4 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

18,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,4 T USDNăm · FY 2025

IR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,2 T USD
FY 20225,9 T USD
FY 20236,9 T USD
FY 20247,2 T USD
FY 20257,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021565,7 Tr USD
FY 2022817,3 Tr USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,3 T USD
FY 20251,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

581,4 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021562,5 Tr USD
FY 2022604,7 Tr USD
FY 2023778,7 Tr USD
FY 2024838,6 Tr USD
FY 2025581,4 Tr USD

Tổng tài sản

USD

18,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,2 T USD
FY 202214,8 T USD
FY 202315,6 T USD
FY 202418 T USD
FY 202518,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,1 T USD
FY 20229,3 T USD
FY 20239,8 T USD
FY 202410,2 T USD
FY 202510,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2019343,3 Tr USD
FY 2020914,3 Tr USD
FY 20231,4 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,7%
FY 202214,8%
FY 202316,2%
FY 20245,2%
FY 20255,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-12%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021849,2%
FY 202244,5%
FY 202342,5%
FY 202411,7%
FY 2025-12%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-30,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 20227,5%
FY 202328,8%
FY 20247,7%
FY 2025-30,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

15%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111%
FY 202213,8%
FY 202316,9%
FY 202418%
FY 202515%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,9%
FY 202210,2%
FY 202311,3%
FY 202411,6%
FY 20257,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6%
FY 20224%
FY 20235,1%
FY 20245%
FY 20253,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,81x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,67x
FY 20220,6x
FY 20230,58x
FY 20240,76x
FY 20250,81x