IP

INTERNATIONAL PAPER CO /NEW/

Cổ phiếu MỹNYSEPaper Mills

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

23,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,4 T USDNăm · FY 2015

Lợi nhuận ròng

-3,5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

38 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

14,8 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,7 T USDNăm · FY 2025

IP · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

23,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,4 T USD
FY 202221,2 T USD
FY 202316 T USD
FY 202415,8 T USD
FY 202523,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20112,2 T USD
FY 20121,9 T USD
FY 20132,2 T USD
FY 20142,1 T USD
FY 20152,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

-3,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,8 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 2023288 Tr USD
FY 2024557 Tr USD
FY 2025-3,5 T USD

Tổng tài sản

USD

38 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,2 T USD
FY 202223,9 T USD
FY 202323,3 T USD
FY 202422,8 T USD
FY 202538 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

14,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,1 T USD
FY 20228,5 T USD
FY 20238,4 T USD
FY 20248,2 T USD
FY 202514,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212 T USD
FY 20222,2 T USD
FY 20231,8 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

49,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,2%
FY 20229,3%
FY 2023-24,2%
FY 2024-1,2%
FY 202549,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

14,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201131,4%
FY 2012-12,8%
FY 201315,5%
FY 2014-7,8%
FY 201514,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021263,5%
FY 2022-14,2%
FY 2023-80,9%
FY 202493,4%
FY 2025Lãi → Lỗ

Biên lợi nhuận hoạt động

%

11,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20118,5%
FY 20128,8%
FY 20139,5%
FY 20148,7%
FY 201511,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

-14,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219%
FY 20227,1%
FY 20231,8%
FY 20243,5%
FY 2025-14,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2%
FY 20226,1%
FY 20231,2%
FY 20242,4%
FY 2025-11,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A