IFF

INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES INC

Cổ phiếu MỹNYSEIndustrial Organic Chemicals

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

10,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-382 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

339,8 Tr USDNăm · FY 2018

Tổng tài sản

25,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

14,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

850 Tr USDNăm · FY 2025

IFF · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

10,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,7 T USD
FY 202212,4 T USD
FY 202311,5 T USD
FY 202411,5 T USD
FY 202510,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-382 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021585 Tr USD
FY 2022-1,3 T USD
FY 2023-2,1 T USD
FY 2024766 Tr USD
FY 2025-382 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

339,8 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2014414,5 Tr USD
FY 2015419,2 Tr USD
FY 2016405 Tr USD
FY 2017295,7 Tr USD
FY 2018339,8 Tr USD

Tổng tài sản

USD

25,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202139,7 T USD
FY 202235,5 T USD
FY 202331 T USD
FY 202428,7 T USD
FY 202525,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

14,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,1 T USD
FY 202217,6 T USD
FY 202314,6 T USD
FY 202413,8 T USD
FY 202514,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

850 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 2022397 Tr USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 2025850 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-5,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021129,3%
FY 20226,7%
FY 2023-7,7%
FY 20240%
FY 2025-5,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,4%
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ tăng
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

14,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201417,3%
FY 20151,1%
FY 2016-3,4%
FY 2017-27%
FY 201814,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-3,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215%
FY 2022-10,7%
FY 2023-18,4%
FY 20246,7%
FY 2025-3,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201613%
FY 20178,7%
FY 20188,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201412,1%
FY 201511,7%
FY 201610,5%
FY 20176,9%
FY 20183,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A