IBM

INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORP

Cổ phiếu MỹNYSEComputer & office Equipment

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

67,5 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

10,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

151,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

32,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

13,2 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

7,6%Năm · FY 2025

IBM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

67,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202157,4 T USD
FY 202260,5 T USD
FY 202361,9 T USD
FY 202462,8 T USD
FY 202567,5 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

10,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,7 T USD
FY 20221,6 T USD
FY 20237,5 T USD
FY 20246 T USD
FY 202510,6 T USD

Tổng tài sản

USD

151,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021132 T USD
FY 2022127,2 T USD
FY 2023135,2 T USD
FY 2024137,2 T USD
FY 2025151,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

32,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119 T USD
FY 202222 T USD
FY 202322,6 T USD
FY 202427,3 T USD
FY 202532,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

13,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,8 T USD
FY 202210,4 T USD
FY 202313,9 T USD
FY 202413,4 T USD
FY 202513,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,9%
FY 20225,5%
FY 20232,2%
FY 20241,4%
FY 20257,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

75,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7%
FY 2022-71,5%
FY 2023357,7%
FY 2024-19,7%
FY 202575,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

15,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110%
FY 20222,7%
FY 202312,1%
FY 20249,6%
FY 202515,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

7,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214%
FY 20221,3%
FY 20235,7%
FY 20244,4%
FY 20257,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,65x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,95x
FY 20224,78x
FY 20234,98x
FY 20244,02x
FY 20253,65x