IBKR

Interactive Brokers Group, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQSecurity Brokers, Dealers & Flotation Companies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

2,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

44,5 Tr USDNăm · FY 2014

Tổng tài sản

203,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

5,4 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

23,4%Năm · FY 2025

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

20,3%Năm · FY 2014

IBKR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

2,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,6 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

44,5 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2010-9,6 Tr USD
FY 201161,9 Tr USD
FY 201241,8 Tr USD
FY 201337 Tr USD
FY 201444,5 Tr USD

Tổng tài sản

USD

203,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021109,1 T USD
FY 2022115,1 T USD
FY 2023128,3 T USD
FY 2024150,1 T USD
FY 2025203,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,2 T USD
FY 202211,6 T USD
FY 202314,1 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20255,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

23,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,8%
FY 2022-4%
FY 20233,4%
FY 202427%
FY 202523,4%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

20,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2010Lãi → Lỗ
FY 2011Lỗ → Lãi
FY 2012-32,5%
FY 2013-11,4%
FY 201420,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

0,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2010-0%
FY 20110,2%
FY 20120,1%
FY 20130,1%
FY 20140,1%