HSIC

HENRY SCHEIN INC

Cổ phiếu MỹNASDAQWholesale-Medical, Dental & Hospital Equipment & Supplies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

13,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

653 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

398 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

11,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

712 Tr USDNăm · FY 2025

HSIC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

13,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,4 T USD
FY 202212,6 T USD
FY 202312,3 T USD
FY 202412,7 T USD
FY 202513,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

653 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021852 Tr USD
FY 2022747 Tr USD
FY 2023615 Tr USD
FY 2024621 Tr USD
FY 2025653 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

398 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021631 Tr USD
FY 2022538 Tr USD
FY 2023416 Tr USD
FY 2024390 Tr USD
FY 2025398 Tr USD

Tổng tài sản

USD

11,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,5 T USD
FY 20228,6 T USD
FY 202310,6 T USD
FY 202410,2 T USD
FY 202511,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,1 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 20234,3 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20253,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

712 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021710 Tr USD
FY 2022602 Tr USD
FY 2023500 Tr USD
FY 2024848 Tr USD
FY 2025712 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,6%
FY 20222%
FY 2023-2,4%
FY 20242,7%
FY 20254%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

5,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202159,3%
FY 2022-12,3%
FY 2023-17,7%
FY 20241%
FY 20255,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,2%
FY 2022-14,7%
FY 2023-22,7%
FY 2024-6,3%
FY 20252,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,9%
FY 20225,9%
FY 20235%
FY 20244,9%
FY 20255%

Biên lợi nhuận ròng

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,1%
FY 20224,3%
FY 20233,4%
FY 20243,1%
FY 20253%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,8%
FY 20226,3%
FY 20234,3%
FY 20243,8%
FY 20253,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,98x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,94x
FY 20220,96x
FY 20231,26x
FY 20241,59x
FY 20251,98x