HRL

HORMEL FOODS CORP /DE/

Cổ phiếu MỹNYSEMeat Packing Plants

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

9,2 T USDNăm · FY 2017

Lợi nhuận hoạt động

718,6 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

478,2 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

13,4 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

7,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

845,3 Tr USDNăm · FY 2025

HRL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

9,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20138,8 T USD
FY 20149,3 T USD
FY 20159,3 T USD
FY 20169,5 T USD
FY 20179,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

718,6 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,1 T USD
FY 20221,3 T USD
FY 20231,1 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 2025718,6 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

478,2 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021908,8 Tr USD
FY 20221 T USD
FY 2023793,6 Tr USD
FY 2024805 Tr USD
FY 2025478,2 Tr USD

Tổng tài sản

USD

13,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,7 T USD
FY 202213,3 T USD
FY 202313,4 T USD
FY 202413,4 T USD
FY 202513,4 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217 T USD
FY 20227,5 T USD
FY 20237,7 T USD
FY 20248 T USD
FY 20257,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

845,3 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 20221,1 T USD
FY 20231 T USD
FY 20241,3 T USD
FY 2025845,3 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-3,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20136,3%
FY 20146,5%
FY 2015-0,6%
FY 20162,8%
FY 2017-3,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-32,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212%
FY 202216,9%
FY 2023-18,3%
FY 2024-0,4%
FY 2025-32,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-40,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,1%
FY 202210%
FY 2023-20,6%
FY 20241,4%
FY 2025-40,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

13,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20139,2%
FY 201410%
FY 201511,5%
FY 201613,9%
FY 201713,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20136%
FY 20146,5%
FY 20157,4%
FY 20169,3%
FY 20179,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218%
FY 20227,7%
FY 20235,9%
FY 20246%
FY 20253,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A