Doanh thu
4,5 T USDNăm · FY 2025HOOD
Robinhood Markets, Inc.
Lợi nhuận ròng
1,9 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
38,1 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
9,2 T USDNăm · FY 2025Tăng trưởng doanh thu
51,6%Năm · FY 2025Tăng trưởng lợi nhuận ròng
33,5%Năm · FY 2025HOOD · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
4,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,8 T USD |
| FY 2022 | 1,4 T USD |
| FY 2023 | 1,9 T USD |
| FY 2024 | 3 T USD |
| FY 2025 | 4,5 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
1,9 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | -3,7 T USD |
| FY 2022 | -1 T USD |
| FY 2023 | -541 Tr USD |
| FY 2024 | 1,4 T USD |
| FY 2025 | 1,9 T USD |
Tổng tài sản
USD
38,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 19,8 T USD |
| FY 2022 | 23,3 T USD |
| FY 2023 | 17,6 T USD |
| FY 2024 | 26,2 T USD |
| FY 2025 | 38,1 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
9,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 7,3 T USD |
| FY 2022 | 7 T USD |
| FY 2023 | 6,7 T USD |
| FY 2024 | 8 T USD |
| FY 2025 | 9,2 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
51,6%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 89,5% |
| FY 2022 | -25,2% |
| FY 2023 | 37,3% |
| FY 2024 | 58,2% |
| FY 2025 | 51,6% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
33,5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | Lãi → Lỗ |
| FY 2022 | Lỗ thu hẹp |
| FY 2023 | Lỗ thu hẹp |
| FY 2024 | Lỗ → Lãi |
| FY 2025 | 33,5% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
5,9%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | -24% |
| FY 2022 | -4,8% |
| FY 2023 | -2,6% |
| FY 2024 | 6,4% |
| FY 2025 | 5,9% |