HON

HONEYWELL INTERNATIONAL INC

Cổ phiếu MỹNASDAQAircraft Engines & Engine Parts

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

37,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

8,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

73,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

13,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,4 T USDNăm · FY 2025

HON · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

37,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202034,4 T USD
FY 202235,5 T USD
FY 202333 T USD
FY 202434,7 T USD
FY 202537,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20228 T USD
FY 20237,6 T USD
FY 20247,7 T USD
FY 20258,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20205,5 T USD
FY 20225 T USD
FY 20235,7 T USD
FY 20245,7 T USD
FY 20254,7 T USD

Tổng tài sản

USD

73,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202064,5 T USD
FY 202262,3 T USD
FY 202361,5 T USD
FY 202475,2 T USD
FY 202573,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

13,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202019,2 T USD
FY 202217,3 T USD
FY 202316,4 T USD
FY 202418,6 T USD
FY 202513,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20206 T USD
FY 20225,3 T USD
FY 20235,3 T USD
FY 20246,1 T USD
FY 20256,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20205,4%
FY 20223,1%
FY 2023-6,9%
FY 20245,2%
FY 20257,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022N/A
FY 2023-5,7%
FY 20241,4%
FY 20256%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-17,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202016%
FY 2022-10,4%
FY 202313,9%
FY 20240,8%
FY 2025-17,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

21,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202222,6%
FY 202322,9%
FY 202422,1%
FY 202521,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202016,1%
FY 202214%
FY 202317,1%
FY 202416,4%
FY 202512,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20208,6%
FY 20227,8%
FY 20239,1%
FY 20248,3%
FY 20256,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2020N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A