HLT

Hilton Worldwide Holdings Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEHotels & Motels

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

12 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

16,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-5,4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,1 T USDNăm · FY 2025

HLT · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

12 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,8 T USD
FY 20228,8 T USD
FY 202310,2 T USD
FY 202411,2 T USD
FY 202512 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 20222,1 T USD
FY 20232,2 T USD
FY 20242,4 T USD
FY 20252,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021410 Tr USD
FY 20221,3 T USD
FY 20231,1 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,5 T USD

Tổng tài sản

USD

16,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,4 T USD
FY 202215,5 T USD
FY 202315,4 T USD
FY 202416,5 T USD
FY 202516,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-819 Tr USD
FY 2022-1,1 T USD
FY 2023-2,3 T USD
FY 2024-3,7 T USD
FY 2025-5,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021109 Tr USD
FY 20221,7 T USD
FY 20231,9 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202134,4%
FY 202251,6%
FY 202316,7%
FY 20249,2%
FY 20257,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

13,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022107,3%
FY 20236,3%
FY 20246,5%
FY 202513,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022206,1%
FY 2023-9,1%
FY 202434,5%
FY 2025-5,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

22,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,4%
FY 202223,9%
FY 202321,7%
FY 202421,2%
FY 202522,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,1%
FY 202214,3%
FY 202311,1%
FY 202413,7%
FY 202512,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,5%
FY 20228,1%
FY 20237,4%
FY 20249,6%
FY 20258,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-4,11x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-19,85x
FY 2022-15,13x
FY 2023-7,56x
FY 2024-5,42x
FY 2025-4,11x