HCA

HCA Healthcare, Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEServices-General Medical & Surgical Hospitals, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

75,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

6,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

60,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

12,6 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

7,1%Năm · FY 2025

HCA · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

75,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202158,8 T USD
FY 202260,2 T USD
FY 202365 T USD
FY 202470,6 T USD
FY 202575,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

6,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217 T USD
FY 20225,6 T USD
FY 20235,2 T USD
FY 20245,8 T USD
FY 20256,8 T USD

Tổng tài sản

USD

60,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202150,7 T USD
FY 202252,4 T USD
FY 202356,2 T USD
FY 202459,5 T USD
FY 202560,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5 T USD
FY 2022-73 Tr USD
FY 20231,1 T USD
FY 2024-2,5 T USD
FY 2025-6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

12,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219 T USD
FY 20228,5 T USD
FY 20239,4 T USD
FY 202410,5 T USD
FY 202512,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114%
FY 20222,5%
FY 20237,9%
FY 20248,7%
FY 20257,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

17,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202185,3%
FY 2022-18,9%
FY 2023-7,1%
FY 20249,9%
FY 202517,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,8%
FY 20229,4%
FY 20238,1%
FY 20248,2%
FY 20259%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,2%
FY 202210,9%
FY 20239,6%
FY 202410%
FY 202511,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-80,75x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A