HAL

HALLIBURTON CO

Cổ phiếu MỹNYSEOil & Gas Field Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

20,6 T USDNăm · FY 2017

Lợi nhuận hoạt động

2,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

25 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,9 T USDNăm · FY 2025

HAL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

20,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201329,4 T USD
FY 201432,9 T USD
FY 201523,6 T USD
FY 201615,9 T USD
FY 201720,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,8 T USD
FY 20222,7 T USD
FY 20234,1 T USD
FY 20243,8 T USD
FY 20252,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5 T USD
FY 20221,6 T USD
FY 20232,6 T USD
FY 20242,5 T USD
FY 20251,3 T USD

Tổng tài sản

USD

25 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,3 T USD
FY 202223,3 T USD
FY 202324,7 T USD
FY 202425,6 T USD
FY 202525 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,7 T USD
FY 20228 T USD
FY 20239,4 T USD
FY 202410,5 T USD
FY 202510,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20222,2 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 20243,9 T USD
FY 20252,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

29,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20133,2%
FY 201411,8%
FY 2015-28,1%
FY 2016-32,8%
FY 201729,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-40,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202250,4%
FY 202350,8%
FY 2024-6,4%
FY 2025-40,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-48,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 20227,9%
FY 202367,8%
FY 2024-5,2%
FY 2025-48,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

6,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201310,7%
FY 201415,5%
FY 2015-0,7%
FY 2016-42,6%
FY 20176,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

-2,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20137,2%
FY 201410,6%
FY 2015-2,8%
FY 2016-36,3%
FY 2017-2,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8%
FY 20226,9%
FY 202311%
FY 202410%
FY 20255,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,39x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,32x
FY 20221,92x
FY 20231,62x
FY 20241,43x
FY 20251,39x