GOOG

Alphabet Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

402,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

129 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

132,2 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

595,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

415,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

164,7 T USDNăm · FY 2025

GOOG · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

402,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021257,6 T USD
FY 2022282,8 T USD
FY 2023307,4 T USD
FY 2024350 T USD
FY 2025402,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

129 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202178,7 T USD
FY 202274,8 T USD
FY 202384,3 T USD
FY 2024112,4 T USD
FY 2025129 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

132,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202176 T USD
FY 202260 T USD
FY 202373,8 T USD
FY 2024100,1 T USD
FY 2025132,2 T USD

Tổng tài sản

USD

595,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021359,3 T USD
FY 2022365,3 T USD
FY 2023402,4 T USD
FY 2024450,3 T USD
FY 2025595,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

415,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021251,6 T USD
FY 2022256,1 T USD
FY 2023283,4 T USD
FY 2024325,1 T USD
FY 2025415,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

164,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202191,7 T USD
FY 202291,5 T USD
FY 2023101,7 T USD
FY 2024125,3 T USD
FY 2025164,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

15,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202141,2%
FY 20229,8%
FY 20238,7%
FY 202413,9%
FY 202515,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

14,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202190,9%
FY 2022-4,9%
FY 202312,6%
FY 202433,3%
FY 202514,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

32%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202188,8%
FY 2022-21,1%
FY 202323%
FY 202435,7%
FY 202532%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

32%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202130,6%
FY 202226,5%
FY 202327,4%
FY 202432,1%
FY 202532%

Biên lợi nhuận ròng

%

32,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,5%
FY 202221,2%
FY 202324%
FY 202428,6%
FY 202532,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

25,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,4%
FY 202216,6%
FY 202319,2%
FY 202423,5%
FY 202525,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,43x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,43x
FY 20220,43x
FY 20230,42x
FY 20240,39x
FY 20250,43x