GM

General Motors Co

Cổ phiếu MỹNYSEMotor Vehicles & Passenger Car Bodies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

168 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

281,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

61,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

26,9 T USDNăm · FY 2025

GM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

168 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021113,6 T USD
FY 2022144 T USD
FY 2023157,7 T USD
FY 2024171,6 T USD
FY 2025168 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,3 T USD
FY 202210,3 T USD
FY 20239,3 T USD
FY 202412,8 T USD
FY 20252,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110 T USD
FY 20229,9 T USD
FY 202310,1 T USD
FY 20246 T USD
FY 20252,7 T USD

Tổng tài sản

USD

281,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021244,7 T USD
FY 2022264 T USD
FY 2023273,1 T USD
FY 2024279,8 T USD
FY 2025281,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

61,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202165,8 T USD
FY 202271,9 T USD
FY 202368,2 T USD
FY 202463,1 T USD
FY 202561,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

26,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,2 T USD
FY 202216 T USD
FY 202320,9 T USD
FY 202420,1 T USD
FY 202526,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,5%
FY 202226,7%
FY 20239,5%
FY 20248,8%
FY 2025-2,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-77,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202140,5%
FY 202210,6%
FY 2023-9,9%
FY 202437,5%
FY 2025-77,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-55,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202155,9%
FY 2022-0,8%
FY 20231,9%
FY 2024-40,7%
FY 2025-55,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

1,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,2%
FY 20227,2%
FY 20235,9%
FY 20247,4%
FY 20251,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,8%
FY 20226,9%
FY 20236,4%
FY 20243,5%
FY 20251,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,2%
FY 20223,9%
FY 20233,8%
FY 20242,2%
FY 20251%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,57x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,72x
FY 20222,67x
FY 20233x
FY 20243,4x
FY 20253,57x