GIS

GENERAL MILLS INC

Cổ phiếu MỹNYSEGrain Mill Products

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

18,4 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

885,8 Tr USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

-87,6 Tr USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

30 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

7,4 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,2 T USDNăm · FY 2026

GIS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

18,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202219 T USD
FY 202320,1 T USD
FY 202419,9 T USD
FY 202519,5 T USD
FY 202618,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

885,8 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,5 T USD
FY 20233,4 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20253,3 T USD
FY 2026885,8 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

-87,6 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20222,7 T USD
FY 20232,6 T USD
FY 20242,5 T USD
FY 20252,3 T USD
FY 2026-87,6 Tr USD

Tổng tài sản

USD

30 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202231,1 T USD
FY 202331,5 T USD
FY 202431,5 T USD
FY 202533,1 T USD
FY 202630 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202210,8 T USD
FY 202310,7 T USD
FY 20249,6 T USD
FY 20259,2 T USD
FY 20267,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,3 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 20252,9 T USD
FY 20262,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-5,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20224,8%
FY 20235,8%
FY 2024-1,2%
FY 2025-1,9%
FY 2026-5,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-73,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202210,5%
FY 2023-1,2%
FY 2024-0,1%
FY 2025-3,7%
FY 2026-73,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202215,7%
FY 2023-4,2%
FY 2024-3,8%
FY 2025-8,1%
FY 2026Lãi → Lỗ

Biên lợi nhuận hoạt động

%

4,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202218,3%
FY 202317,1%
FY 202417,3%
FY 202517%
FY 20264,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

-0,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202214,3%
FY 202312,9%
FY 202412,6%
FY 202511,8%
FY 2026-0,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-0,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20228,6%
FY 20238,3%
FY 20247,9%
FY 20257,1%
FY 2026-0,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,07x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20221,88x
FY 20231,94x
FY 20242,26x
FY 20252,59x
FY 20263,07x