GEV

GE Vernova Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEElectronic & Other Electrical Equipment (No Computer Equip)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

38,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,9 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

63 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

11,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5 T USDNăm · FY 2025

GEV · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

38,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-3129,7 T USD
2023-12-3133,2 T USD
FY 202434,9 T USD
FY 202538,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-2,9 T USD
2023-12-31-923 Tr USD
FY 2024471 Tr USD
FY 20251,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-2,7 T USD
2023-12-31-438 Tr USD
FY 20241,6 T USD
FY 20254,9 T USD

Tổng tài sản

USD

63 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2023-12-3146,1 T USD
FY 202451,5 T USD
FY 202563 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

11,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3113,7 T USD
2022-12-3111,6 T USD
2023-12-318,4 T USD
FY 20249,5 T USD
FY 202511,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-114 Tr USD
2023-12-311,2 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20255 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-3112,1%
FY 20245,1%
FY 20259%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

194,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31Lỗ thu hẹp
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025194,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

214,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31Lỗ thu hẹp
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025214,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

3,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-9,7%
2023-12-31-2,8%
FY 20241,3%
FY 20253,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31-9,2%
2023-12-31-1,3%
FY 20244,4%
FY 202512,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31N/A
FY 20243,2%
FY 20258,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

4,54x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-314,5x
FY 20244,28x
FY 20254,54x