GEHC

GE HealthCare Technologies Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQX-Ray Apparatus & Tubes & Related Irradiation Apparatus

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

20,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

36,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,4 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

4,8%Năm · FY 2025

GEHC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

20,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3117,6 T USD
2022-12-3118,3 T USD
FY 202319,6 T USD
FY 202419,7 T USD
FY 202520,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-312,8 T USD
2022-12-312,5 T USD
FY 20232,4 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20252,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-312,2 T USD
2022-12-311,9 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,1 T USD

Tổng tài sản

USD

36,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-3127,5 T USD
FY 202332,5 T USD
FY 202433,1 T USD
FY 202536,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3116,7 T USD
2022-12-319,4 T USD
FY 20237,1 T USD
FY 20248,4 T USD
FY 202510,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng doanh thu

%

4,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-314,3%
FY 20236,6%
FY 20240,6%
FY 20254,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

5,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31-9,8%
FY 2023-3,4%
FY 20247,8%
FY 20255,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

4,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31-14,7%
FY 2023-18,2%
FY 202427,1%
FY 20254,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

13,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3115,9%
2022-12-3113,8%
FY 202312,5%
FY 202413,3%
FY 202513,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3112,8%
2022-12-3110,4%
FY 20238%
FY 202410,1%
FY 202510,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-31N/A
FY 20235,2%
FY 20246,1%
FY 20256%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,53x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-311,92x
FY 20233,52x
FY 20242,89x
FY 20252,53x