GE

GENERAL ELECTRIC CO

Cổ phiếu MỹNYSEElectronic & Other Electrical Equipment (No Computer Equip)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

45,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

22,9 T USDNăm · FY 2012

Lợi nhuận ròng

8,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

130,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

18,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

8,5 T USDNăm · FY 2025

GE · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

45,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,5 T USD
FY 202229,1 T USD
FY 202335,3 T USD
FY 202438,7 T USD
FY 202545,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

22,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-3121,9 T USD
FY 200915,6 T USD
FY 201017,3 T USD
FY 201120,7 T USD
FY 201222,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

8,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-6,3 T USD
FY 2022336 Tr USD
FY 20239,5 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20258,7 T USD

Tổng tài sản

USD

130,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021198,9 T USD
FY 2022188,9 T USD
FY 2023173,3 T USD
FY 2024123,1 T USD
FY 2025130,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

18,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202133,3 T USD
FY 202234,9 T USD
FY 202328,6 T USD
FY 202419,3 T USD
FY 202518,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

8,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,5 T USD
FY 20225,9 T USD
FY 20235,2 T USD
FY 20244,7 T USD
FY 20258,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

18,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-25,5%
FY 2022-48,4%
FY 202321,3%
FY 20249,5%
FY 202518,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31-14,7%
FY 2009-28,6%
FY 201010,5%
FY 201119,7%
FY 201210,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

32,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lãi → Lỗ
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 20232.722%
FY 2024-30,9%
FY 202532,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

20,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-3112,2%
FY 200910,1%
FY 201011,6%
FY 201118,8%
FY 201220,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

19%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-11,2%
FY 20221,2%
FY 202326,8%
FY 202416,9%
FY 202519%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,8%
FY 20220,2%
FY 20235,2%
FY 20244,4%
FY 20256,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

5,96x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,72x
FY 20224,41x
FY 20235,06x
FY 20245,35x
FY 20255,96x