FICO

FAIR ISAAC CORP

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Business Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

924,9 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

651,9 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

1,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-1,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

778,8 Tr USDNăm · FY 2025

FICO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,3 T USD
FY 20221,4 T USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20252 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

924,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021505,5 Tr USD
FY 2022542,4 Tr USD
FY 2023642,8 Tr USD
FY 2024733,6 Tr USD
FY 2025924,9 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

651,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021392,1 Tr USD
FY 2022373,5 Tr USD
FY 2023429,4 Tr USD
FY 2024512,8 Tr USD
FY 2025651,9 Tr USD

Tổng tài sản

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,6 T USD
FY 20221,4 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-110,9 Tr USD
FY 2022-801,9 Tr USD
FY 2023-688 Tr USD
FY 2024-962,7 Tr USD
FY 2025-1,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

778,8 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021423,8 Tr USD
FY 2022509,5 Tr USD
FY 2023468,9 Tr USD
FY 2024633 Tr USD
FY 2025778,8 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

15,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7%
FY 20224,6%
FY 20239,9%
FY 202413,5%
FY 202515,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

26,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202170,8%
FY 20227,3%
FY 202318,5%
FY 202414,1%
FY 202526,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

27,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202165,8%
FY 2022-4,7%
FY 202314,9%
FY 202419,4%
FY 202527,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

46,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,4%
FY 202239,4%
FY 202342,5%
FY 202442,7%
FY 202546,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

32,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,8%
FY 202227,1%
FY 202328,4%
FY 202429,9%
FY 202532,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

36,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,7%
FY 202224,8%
FY 202328,5%
FY 202431,1%
FY 202536,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-2,07x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-15,13x
FY 2022-2,8x
FY 2023-3,29x
FY 2024-2,78x
FY 2025-2,07x