FFIV

F5, INC.

Cổ phiếu MỹNASDAQComputer Communications Equipment

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

3,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

765,9 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

692,4 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

6,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

949,7 Tr USDNăm · FY 2025

FFIV · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,6 T USD
FY 20222,7 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20253,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

765,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021394 Tr USD
FY 2022403,8 Tr USD
FY 2023472,6 Tr USD
FY 2024658,6 Tr USD
FY 2025765,9 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

692,4 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021331,2 Tr USD
FY 2022322,2 Tr USD
FY 2023394,9 Tr USD
FY 2024566,8 Tr USD
FY 2025692,4 Tr USD

Tổng tài sản

USD

6,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215 T USD
FY 20225,3 T USD
FY 20235,2 T USD
FY 20245,6 T USD
FY 20256,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4 T USD
FY 20222,5 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20243,1 T USD
FY 20253,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

949,7 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021645,2 Tr USD
FY 2022442,6 Tr USD
FY 2023653,4 Tr USD
FY 2024792,4 Tr USD
FY 2025949,7 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,7%
FY 20223,6%
FY 20234,4%
FY 20240,1%
FY 20259,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

16,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,4%
FY 20222,5%
FY 202317%
FY 202439,4%
FY 202516,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

22,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,7%
FY 2022-2,7%
FY 202322,6%
FY 202443,5%
FY 202522,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,1%
FY 202215%
FY 202316,8%
FY 202423,4%
FY 202524,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

22,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,7%
FY 202212%
FY 202314%
FY 202420,1%
FY 202522,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8%
FY 20226,3%
FY 20237,5%
FY 202410,4%
FY 202511,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,92x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A