FDXF

FedEx Freight Holding Company, Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEAir Courier Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

8,8 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

540 Tr USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

655 Tr USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

6,9 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

-497 Tr USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

167 Tr USDNăm · FY 2026

FDXF · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

8,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-319,4 T USD
2025-05-318,9 T USD
FY 20268,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

540 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-311,8 T USD
2025-05-311,4 T USD
FY 2026540 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

655 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-311,6 T USD
2025-05-311,3 T USD
FY 2026655 Tr USD

Tổng tài sản

USD

6,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2025-05-315 T USD
FY 20266,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-497 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2023-05-311,7 T USD
2024-05-312,1 T USD
2025-05-312,4 T USD
FY 2026-497 Tr USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

167 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-311,5 T USD
2025-05-311,5 T USD
FY 2026167 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-1,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-31N/A
2025-05-31-5,6%
FY 2026-1,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-61,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-31N/A
2025-05-31-19,9%
FY 2026-61,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-51,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-31N/A
2025-05-31-14,5%
FY 2026-51,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

6,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-3118,6%
2025-05-3115,8%
FY 20266,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-3116,7%
2025-05-3115,1%
FY 20267,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-31N/A
2025-05-31N/A
FY 202611%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2024-05-31N/A
2025-05-31N/A
FY 2026N/A