Doanh thu
8,8 T USDNăm · FY 2026FDXF
FedEx Freight Holding Company, Inc.
Lợi nhuận hoạt động
540 Tr USDNăm · FY 2026Lợi nhuận ròng
655 Tr USDNăm · FY 2026Tổng tài sản
6,9 T USDNăm · FY 2026Vốn chủ sở hữu
-497 Tr USDNăm · FY 2026Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
167 Tr USDNăm · FY 2026FDXF · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
8,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 9,4 T USD |
| 2025-05-31 | 8,9 T USD |
| FY 2026 | 8,8 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
540 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 1,8 T USD |
| 2025-05-31 | 1,4 T USD |
| FY 2026 | 540 Tr USD |
Lợi nhuận ròng
USD
655 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 1,6 T USD |
| 2025-05-31 | 1,3 T USD |
| FY 2026 | 655 Tr USD |
Tổng tài sản
USD
6,9 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2025-05-31 | 5 T USD |
| FY 2026 | 6,9 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
-497 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-05-31 | 1,7 T USD |
| 2024-05-31 | 2,1 T USD |
| 2025-05-31 | 2,4 T USD |
| FY 2026 | -497 Tr USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
167 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 1,5 T USD |
| 2025-05-31 | 1,5 T USD |
| FY 2026 | 167 Tr USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
-1,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | N/A |
| 2025-05-31 | -5,6% |
| FY 2026 | -1,1% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
-61,5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | N/A |
| 2025-05-31 | -19,9% |
| FY 2026 | -61,5% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
-51,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | N/A |
| 2025-05-31 | -14,5% |
| FY 2026 | -51,3% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
6,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 18,6% |
| 2025-05-31 | 15,8% |
| FY 2026 | 6,1% |
Biên lợi nhuận ròng
%
7,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | 16,7% |
| 2025-05-31 | 15,1% |
| FY 2026 | 7,4% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
11%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | N/A |
| 2025-05-31 | N/A |
| FY 2026 | 11% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-05-31 | N/A |
| 2025-05-31 | N/A |
| FY 2026 | N/A |