FANG

Diamondback Energy, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQCrude Petroleum & Natural Gas

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

15 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

71,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

37 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

8,8 T USDNăm · FY 2025

FANG · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

15 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8 T USD
FY 20229,6 T USD
FY 20238,4 T USD
FY 202411,1 T USD
FY 202515 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214 T USD
FY 20226,5 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20244,4 T USD
FY 20251,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20224,4 T USD
FY 20233,1 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 20251,7 T USD

Tổng tài sản

USD

71,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,9 T USD
FY 202226,2 T USD
FY 202329 T USD
FY 202467,3 T USD
FY 202571,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

37 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,2 T USD
FY 202215,7 T USD
FY 202317,4 T USD
FY 202437,7 T USD
FY 202537 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

8,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,9 T USD
FY 20226,3 T USD
FY 20235,9 T USD
FY 20246,4 T USD
FY 20258,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

35,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021146,6%
FY 202241,9%
FY 2023-12,8%
FY 202431,6%
FY 202535,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-71,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202262,7%
FY 2023-29,8%
FY 2024-3,8%
FY 2025-71,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-50,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022101%
FY 2023-28,3%
FY 20246,2%
FY 2025-50,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

8,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202158,9%
FY 202267,5%
FY 202354,3%
FY 202439,7%
FY 20258,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

11,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,1%
FY 202245,5%
FY 202337,4%
FY 202430,2%
FY 202511,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,8%
FY 202217,9%
FY 202311,4%
FY 20246,9%
FY 20252,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,76x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,73x
FY 20220,67x
FY 20230,66x
FY 20240,73x
FY 20250,76x