F

FORD MOTOR CO

Cổ phiếu MỹNYSEMotor Vehicles & Passenger Car Bodies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

187,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-9,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

5,9 T USDNăm · FY 2024

Tổng tài sản

289,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

36 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

21,3 T USDNăm · FY 2025

F · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

187,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021136,3 T USD
FY 2022158,1 T USD
FY 2023176,2 T USD
FY 2024185 T USD
FY 2025187,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-9,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,5 T USD
FY 20226,3 T USD
FY 20235,5 T USD
FY 20245,2 T USD
FY 2025-9,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20157,4 T USD
FY 202117,9 T USD
FY 2022-2 T USD
FY 20234,3 T USD
FY 20245,9 T USD

Tổng tài sản

USD

289,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021257 T USD
FY 2022255,9 T USD
FY 2023273,3 T USD
FY 2024285,2 T USD
FY 2025289,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

36 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202148,5 T USD
FY 202243,2 T USD
FY 202342,8 T USD
FY 202444,8 T USD
FY 202536 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

21,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,8 T USD
FY 20226,9 T USD
FY 202314,9 T USD
FY 202415,4 T USD
FY 202521,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,2%
FY 202215,9%
FY 202311,5%
FY 20245%
FY 20251,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202238,8%
FY 2023-13%
FY 2024-4,4%
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

35,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2015498,9%
FY 2021N/A
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202435,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-4,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,3%
FY 20224%
FY 20233,1%
FY 20242,8%
FY 2025-4,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

3,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20154,9%
FY 202113,2%
FY 2022-1,3%
FY 20232,5%
FY 20243,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20153,4%
FY 20216,8%
FY 2022-0,8%
FY 20231,6%
FY 20242,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

7,04x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,3x
FY 20224,93x
FY 20235,39x
FY 20245,36x
FY 20257,04x