EXC

EXELON CORP

Cổ phiếu MỹNASDAQElectric & Other Services Combined

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

24,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

5,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,2 T USDNăm · FY 2012

Tổng tài sản

116,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

28,8 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,3 T USDNăm · FY 2025

EXC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

24,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,9 T USD
FY 202219,1 T USD
FY 202321,7 T USD
FY 202423 T USD
FY 202524,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7 T USD
FY 20223,3 T USD
FY 20234 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20255,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-312,7 T USD
2009-12-312,7 T USD
FY 20102,6 T USD
FY 20112,5 T USD
FY 20121,2 T USD

Tổng tài sản

USD

116,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021133 T USD
FY 202295,3 T USD
FY 2023101,9 T USD
FY 2024107,8 T USD
FY 2025116,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

28,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202134,8 T USD
FY 202224,7 T USD
FY 202325,8 T USD
FY 202426,9 T USD
FY 202528,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20224,9 T USD
FY 20234,7 T USD
FY 20245,6 T USD
FY 20256,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,7%
FY 20226,4%
FY 202313,9%
FY 20246%
FY 20255,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

19,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,4%
FY 202223,6%
FY 202321,4%
FY 20247,4%
FY 202519,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-53,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31N/A
2009-12-31-1,1%
FY 2010-5,3%
FY 2011-2,5%
FY 2012-53,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

21,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115%
FY 202217,4%
FY 202318,5%
FY 202418,8%
FY 202521,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-3114,5%
2009-12-3115,6%
FY 201013,7%
FY 201113,1%
FY 20125%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

1,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31N/A
2009-12-31N/A
FY 20105,1%
FY 20114,7%
FY 20121,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,05x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,82x
FY 20222,85x
FY 20232,95x
FY 20243x
FY 20253,05x