EW

Edwards Lifesciences Corp

Cổ phiếu MỹNYSEOrthopedic, Prosthetic & Surgical Appliances & Supplies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

6,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

13,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,6 T USDNăm · FY 2025

EW · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

6,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,2 T USD
FY 20224,5 T USD
FY 20235 T USD
FY 20245,4 T USD
FY 20256,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20231,4 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20251,1 T USD

Tổng tài sản

USD

13,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,5 T USD
FY 20228,3 T USD
FY 20239,4 T USD
FY 202413,1 T USD
FY 202513,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,8 T USD
FY 20225,8 T USD
FY 20236,7 T USD
FY 202410 T USD
FY 202510,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7 T USD
FY 20221,2 T USD
FY 2023895,8 Tr USD
FY 2024542,3 Tr USD
FY 20251,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

11,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,3%
FY 2022-14,7%
FY 202312,2%
FY 20248,6%
FY 202511,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-8,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202188,3%
FY 2022-11,4%
FY 2023-12,6%
FY 20245,3%
FY 2025-8,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-74,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 20221,3%
FY 2023-7,9%
FY 2024197,7%
FY 2025-74,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

20,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,3%
FY 202233,6%
FY 202326,1%
FY 202425,3%
FY 202520,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

17,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,7%
FY 202234,1%
FY 202328%
FY 202476,7%
FY 202517,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,1%
FY 202218,1%
FY 202315,9%
FY 202437,2%
FY 20258%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,32x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,46x
FY 20220,43x
FY 20230,39x
FY 20240,3x
FY 20250,32x