ETN

Eaton Corp plc

Cổ phiếu MỹNYSEMisc Industrial & Commercial Machinery & Equipment

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

27,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3,7 T USDNăm · FY 2019

Lợi nhuận ròng

4,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

41,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

19,4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,5 T USDNăm · FY 2025

ETN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

27,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,6 T USD
FY 202220,8 T USD
FY 202323,2 T USD
FY 202424,9 T USD
FY 202527,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20153,1 T USD
FY 20163 T USD
FY 20173,2 T USD
FY 20183,6 T USD
FY 20193,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20222,5 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20243,8 T USD
FY 20254,1 T USD

Tổng tài sản

USD

41,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202134 T USD
FY 202235 T USD
FY 202338,4 T USD
FY 202438,4 T USD
FY 202541,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

19,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,5 T USD
FY 202217,1 T USD
FY 202319,1 T USD
FY 202418,5 T USD
FY 202519,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20222,5 T USD
FY 20233,6 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20254,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

10,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,9%
FY 20225,7%
FY 202311,8%
FY 20247,3%
FY 202510,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2015-5,4%
FY 2016-5,6%
FY 20178,7%
FY 201812,9%
FY 20191,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

7,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202152,1%
FY 202214,8%
FY 202330,7%
FY 202417,9%
FY 20257,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

17,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201515%
FY 201615%
FY 201715,8%
FY 201816,8%
FY 201917,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

14,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,9%
FY 202211,9%
FY 202313,9%
FY 202415,3%
FY 202514,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

10,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5%
FY 20227,1%
FY 20238,8%
FY 20249,9%
FY 202510,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A