ET

Energy Transfer LP

Cổ phiếu MỹNYSENatural Gas Transmission

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

85,5 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

141,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

49 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

10,1 T USDNăm · FY 2025

ET · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

85,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202167,4 T USD
FY 202289,9 T USD
FY 202378,6 T USD
FY 202482,7 T USD
FY 202585,5 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,8 T USD
FY 20227,7 T USD
FY 20238,3 T USD
FY 20249,1 T USD
FY 20259 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,5 T USD
FY 20224,8 T USD
FY 20233,9 T USD
FY 20244,8 T USD
FY 20254,4 T USD

Tổng tài sản

USD

141,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021106 T USD
FY 2022105,6 T USD
FY 2023113,7 T USD
FY 2024125,4 T USD
FY 2025141,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

49 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202139,3 T USD
FY 202240,7 T USD
FY 202343,9 T USD
FY 202446 T USD
FY 202549 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,2 T USD
FY 20229,1 T USD
FY 20239,6 T USD
FY 202411,5 T USD
FY 202510,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202173,1%
FY 202233,3%
FY 2023-12,6%
FY 20245,2%
FY 20253,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021195%
FY 2022-12%
FY 20237,2%
FY 202410,2%
FY 2025-1,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-7,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022-13,1%
FY 2023-17,3%
FY 202422,3%
FY 2025-7,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

10,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113%
FY 20228,6%
FY 202310,6%
FY 202411,1%
FY 202510,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

5,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,1%
FY 20225,3%
FY 20235%
FY 20245,8%
FY 20255,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,4%
FY 20224,5%
FY 20233,6%
FY 20244%
FY 20253,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A