EMR

EMERSON ELECTRIC CO

Cổ phiếu MỹNYSEElectronic & Other Electrical Equipment (No Computer Equip)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

18 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

42 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

20,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,1 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

3%Năm · FY 2025

EMR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

18 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,9 T USD
FY 202213,8 T USD
FY 202315,2 T USD
FY 202417,5 T USD
FY 202518 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20223,2 T USD
FY 202313,2 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,3 T USD

Tổng tài sản

USD

42 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,7 T USD
FY 202235,7 T USD
FY 202342,7 T USD
FY 202444,2 T USD
FY 202542 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

20,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,9 T USD
FY 202216,3 T USD
FY 202326,6 T USD
FY 202421,6 T USD
FY 202520,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6 T USD
FY 20222,9 T USD
FY 2023637 Tr USD
FY 20243,3 T USD
FY 20253,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-23%
FY 20226,7%
FY 20239,9%
FY 202415,3%
FY 20253%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

16,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,2%
FY 202240,3%
FY 2023309,1%
FY 2024-85,1%
FY 202516,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

12,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,8%
FY 202223,4%
FY 202387,2%
FY 202411,3%
FY 202512,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,7%
FY 202210,7%
FY 202333,7%
FY 20244,5%
FY 20255,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A