Doanh thu
15 T USDNăm · FY 2026EL
ESTEE LAUDER COMPANIES INC
Lợi nhuận hoạt động
780 Tr USDNăm · FY 2026Lợi nhuận ròng
684 Tr USDNăm · FY 2020Tổng tài sản
19,8 T USDNăm · FY 2026Vốn chủ sở hữu
3,8 T USDNăm · FY 2026Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
1,8 T USDNăm · FY 2026EL · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
15 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 17,7 T USD |
| FY 2023 | 15,9 T USD |
| FY 2024 | 15,6 T USD |
| FY 2025 | 14,3 T USD |
| FY 2026 | 15 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
780 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 3,2 T USD |
| FY 2023 | 1,5 T USD |
| FY 2024 | 970 Tr USD |
| FY 2025 | -785 Tr USD |
| FY 2026 | 780 Tr USD |
Lợi nhuận ròng
USD
684 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | 1,1 T USD |
| FY 2017 | 1,2 T USD |
| FY 2018 | 1,1 T USD |
| FY 2019 | 1,8 T USD |
| FY 2020 | 684 Tr USD |
Tổng tài sản
USD
19,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 20,9 T USD |
| FY 2023 | 23,4 T USD |
| FY 2024 | 21,7 T USD |
| FY 2025 | 19,9 T USD |
| FY 2026 | 19,8 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
3,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 5,6 T USD |
| FY 2023 | 5,6 T USD |
| FY 2024 | 5,3 T USD |
| FY 2025 | 3,9 T USD |
| FY 2026 | 3,8 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
1,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 3 T USD |
| FY 2023 | 1,7 T USD |
| FY 2024 | 2,4 T USD |
| FY 2025 | 1,3 T USD |
| FY 2026 | 1,8 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 9,4% |
| FY 2023 | -10,3% |
| FY 2024 | -1,9% |
| FY 2025 | -8,2% |
| FY 2026 | 5% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
Lỗ → Lãi
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 21,1% |
| FY 2023 | -52,4% |
| FY 2024 | -35,7% |
| FY 2025 | Lãi → Lỗ |
| FY 2026 | Lỗ → Lãi |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
-61,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | 2,4% |
| FY 2017 | 12% |
| FY 2018 | -11,3% |
| FY 2019 | 61,1% |
| FY 2020 | -61,7% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
5,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | 17,9% |
| FY 2023 | 9,5% |
| FY 2024 | 6,2% |
| FY 2025 | -5,5% |
| FY 2026 | 5,2% |
Biên lợi nhuận ròng
%
4,8%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | 9,9% |
| FY 2017 | 10,6% |
| FY 2018 | 8,1% |
| FY 2019 | 12% |
| FY 2020 | 4,8% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
4,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | 12,8% |
| FY 2017 | 12% |
| FY 2018 | 9,2% |
| FY 2019 | 13,9% |
| FY 2020 | 4,4% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
1,99x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2022 | N/A |
| FY 2023 | N/A |
| FY 2024 | N/A |
| FY 2025 | N/A |
| FY 2026 | N/A |