DVN

DEVON ENERGY CORP/DE

Cổ phiếu MỹNYSECrude Petroleum & Natural Gas

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

16,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-2,9 T USDNăm · FY 2016

Lợi nhuận ròng

2,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

31,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

15,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,7 T USDNăm · FY 2025

DVN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

16,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,8 T USD
FY 202219,8 T USD
FY 202315,1 T USD
FY 202415,9 T USD
FY 202516,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201274 Tr USD
FY 2013567 Tr USD
FY 20144,7 T USD
FY 2015-20,7 T USD
FY 2016-2,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,8 T USD
FY 20226 T USD
FY 20233,7 T USD
FY 20242,9 T USD
FY 20252,6 T USD

Tổng tài sản

USD

31,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121 T USD
FY 202223,3 T USD
FY 202324,5 T USD
FY 202430,5 T USD
FY 202531,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

15,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,4 T USD
FY 202211,3 T USD
FY 202312,2 T USD
FY 202414,5 T USD
FY 202515,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,9 T USD
FY 20228,5 T USD
FY 20236,5 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20256,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021194,2%
FY 202244,2%
FY 2023-23,6%
FY 20245,1%
FY 20255,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lỗ thu hẹp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2012-98,4%
FY 2013666,2%
FY 2014728,6%
FY 2015Lãi → Lỗ
FY 2016Lỗ thu hẹp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-8,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022114,4%
FY 2023-38%
FY 2024-22,6%
FY 2025-8,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-104,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20120,8%
FY 20135,5%
FY 201422,8%
FY 2015-157,7%
FY 2016-104,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

15,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,5%
FY 202230,4%
FY 202324,7%
FY 202418,2%
FY 202515,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,2%
FY 202227,2%
FY 202315,7%
FY 202410,5%
FY 20258,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A